centre for international crime prevention
The United Nations centre for international crime prevention publishes a report on global justice trends.
Danh từ:
Trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế: Đây là một tổ chức hoặc văn phòng thuộc Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề phòng ngừa tội phạm, cải cách tư pháp hình sự và luật pháp trên phạm vi toàn cầu. "Centre for International Crime Prevention" hoạt động nhằm ngăn chặn tội phạm xuyên quốc gia, hỗ trợ các quốc gia trong việc xây dựng hệ thống tư pháp công bằng và hiệu quả.
- (Trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế hợp tác với các quốc gia để chống buôn bán người.)
- (Một báo cáo mới từ Trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế nhấn mạnh sự gia tăng của tội phạm mạng.)
- (Liên Hợp Quốc đã thành lập Trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế để cải thiện hệ thống tư pháp toàn cầu.)
"to be under the Centre for International Crime Prevention": thuộc sự quản lý hoặc điều hành của trung tâm này.
The new anti-corruption initiative is under the Centre for International Crime Prevention. (Sáng kiến chống tham nhũng mới thuộc sự điều hành của Trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế.)"to collaborate with the Centre for International Crime Prevention": hợp tác với trung tâm để thực hiện các dự án phòng chống tội phạm.
Many NGOs collaborate with the Centre for International Crime Prevention to train local police forces. (Nhiều tổ chức phi chính phủ hợp tác với Trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế để đào tạo lực lượng cảnh sát địa phương.)
- Crime prevention (danh từ): phòng ngừa tội phạm. (Phòng ngừa tội phạm hiệu quả cần sự tham gia của cộng đồng.)
- International crime (danh từ): tội phạm quốc tế. (Buôn bán người là một dạng tội phạm quốc tế.)
- UN Office on Drugs and Crime (UNODC): Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm (cơ quan có chức năng tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả phòng chống ma túy).
- Global crime prevention body: cơ quan phòng ngừa tội phạm toàn cầu.
- Work on crime prevention: làm việc về phòng ngừa tội phạm. (Trung tâm làm việc về các chiến lược phòng ngừa tội phạm cho các nước đang phát triển.)
- Set up a centre: thành lập một trung tâm. (Liên Hợp Quốc đã thành lập trung tâm phòng ngừa tội phạm quốc tế vào năm 1997.)
- At the centre of crime prevention: ở trung tâm của các nỗ lực phòng ngừa tội phạm. (Sáng kiến này là trung tâm của các nỗ lực phòng ngừa tội phạm trong khu vực.)